|
SUPER HEAVY WEIGHT GAINER
Thức uống tăng cân hiệu quả nhất

SUPER HEAVY WEIGHT GAINER: 3kg (6.6lbs)
Một sản phẩm lý tưởng khi mà bạn muốn thêm calories vào khẩu phần ăn của mình để tăng cân!
Nhiều calories: Nếu bạn là một vận động viên trẻ đang muốn tăng trọng lượng hay nếu bạn là một cầu thủ bóng đá muốn to lớn hơn, calories rất quan trọng. Super Heavy Weight Gainer (SHW) bổ sung calories mà không làm bạn béo. Điều đó là vì calories trong SHW có từ protein và glycemic index carbohydrate, những chất này được bổ sung vào khối cơ thịt và thành năng lượng glycogen hơn là thành chất béo trong khối cơ (nghĩa là chỉ tăng cơ thịt mà ít tăng mỡ). Thật sự, SHW là thực phẩm nhiều calories nhưng hàm lượng calories béo ít hơn 30%. Thật đáng ngạc nhiên! Hãy so sánh bữa ăn nhanh hay món kem yêu thích của bạn, SHW rất ngon miệng, chỉ cần pha với sữa và bạn sẽ thấy tại sao chúng tôi gọi hương vị của nó là hương vị kem.
Nhiều protein: SHW chứa nhiều whey protein hơn những sản phẩm tăng cân cùng loại. Whey protein chất lượng cao trong SHW là amino acid chuỗi nhánh, chất này tạo nên năng lượng và giúp bạn tăng cân.
Nhiều dinh dưỡng: SHW cũng được bổ sung rất nhiều vitamin và khoáng chất và bạn biết rằng cơ thể chúng ta cần các vi chất thiết yếu để được khoẻ mạnh. Thêm vào đó, SHW còn cung cấp cho bạn acid béo omega thiết yếu để tăng cường hoạt động của mạch máu.
Ít khả năng lưu giữ chất béo: do bạn muốn tăng cơ thịt, không muốn béo phì, SHW chứa Citrimax để giúp giữ calories carbohydrate không biến thành chất béo.
Bổ sung chất xơ: giúp hỗ trợ tiêu hoá và hấp thu tốt hơn, hiệu quả tăng cân cao hơn.
Tất cả đều từ tự nhiên: SHW không chỉ mang đến cho bạn những lợi ích trên, mà còn “Tất cả đều từ tự nhiên”. Đúng như vậy! SHW không chứa chất làm ngọt nhân tạo, không có hương vị nhân tạo, không có phẩm màu nhân tạo và không có một chút nhân tạo trong bất cứ chất nào. Tất cả làm nên một sản phẩm lý tưởng, an toàn và tăng cường sức khoẻ cho những người mong muốn tăng cân hay đơn giản là tăng khối cơ thịt.
Hãy so sánh một đồ uống vị sôcôla bình thường từ loạt sản phẩm ăn nhanh, bạn sẽ thấy rằng SHW mang đến gấp 6 lần protein và nhiều dinh dưỡng thiết yếu với ít đường và chất béo bão hoà, những thứ làm cho bạn béo mỡ. Vì vậy, nếu bạn muốn thấy sự khác biệt hãy thử và so sánh.
|
NUTRITIONAL FACTS
Đơn vị cho 4 muỗng (200 g)
|
|
|
|
|
Số lượng mỗi lần uống
|
|
|
|
Calories 900
|
Calories from Fat 260
|
|
|
|
% Daily Value*
|
|
Total Fat † 29 g
|
45%
|
|
|
|
Saturated Fat § 9 g
|
45%
|
|
|
|
Ployunsaturated Fat 5 g
|
|
|
|
|
Monounsaturated Fat 15 g
|
|
|
|
|
Cholesterol 110 mg
|
37%
|
|
|
|
Sodium 490 mg
|
20%
|
|
|
|
Total Carbohydrate 108 g
|
36%
|
|
|
|
Dietary Fiber 6 g
|
24%
|
|
|
|
Sugars ** 57 g
|
|
|
|
|
Protein 50 g
|
100%
|
|
|
|
Vitamin A
|
2000 IU
|
40%
|
|
|
|
Vitamin C
|
30 mg
|
50%
|
|
|
|
Vitamin D
|
200 IU
|
50%
|
|
|
|
Vitamin E
|
45 IU
|
150%
|
|
|
|
Thiamin
|
750 mcg
|
50%
|
|
|
|
Riboflavin
|
850 mcg
|
50%
|
|
|
|
Niacin
|
10 mg
|
50%
|
|
|
|
Vitamin B6
|
1 mg
|
50%
|
|
|
|
Folate
|
200 mcg
|
50%
|
|
|
|
Vitamin B12
|
3 mcg
|
50%
|
|
|
|
Biotin
|
150 mcg
|
50%
|
|
|
|
Pantothenic Acid
|
5 mg
|
50%
|
|
|
|
Calcium
|
500 mg
|
50%
|
|
|
|
Iron
|
9 mg
|
50%
|
|
|
|
Phosphorus
|
300 mg
|
30%
|
|
|
|
Iodine
|
75 mcg
|
50%
|
|
|
|
Magnesium
|
200 mg
|
50%
|
|
|
|
Zinc
|
7.5 mg
|
50%
|
|
|
|
Selenium
|
21 mcg
|
30%
|
|
|
|
Copper
|
1 mg
|
50%
|
|
|
|
Manganese
|
1 mg
|
50%
|
|
|
|
Chromium
|
60 mcg
|
50%
|
|
|
|
Molybdenum
|
15 mg
|
20%
|
|
|
|
Chloride
|
170 mg
|
5%
|
|
|
|
Potassium
|
1130 mg
|
32%
|
|
|
|
* Percent Daily Values are based on a 2,000 calorie diet
† Includes high-oleic and omega fatty acids from safflower and canola.
§ 60% from MCT's, safflower and canola.
** Includes 9 g lactose sugar in dry powder.
|
|
Thành phần: Peptol-99 (proprietary protein-amino acid blend which contains: whey protein concentrate, whey protein hydrolysate, egg albumen, glycine), fructose, Metacarb-99 (proprietary carbohydrate blend which contains: low glycemic index maltodextrin and enzyme modified food starch), Calorex lipids (Proprietary oil blend which contains: canola oil, safflower oil, medium chain triglycerides), lowfat dutch cocoa, whey, milk powder, butter powder, vitamin-mineral blend consisting of: (dicalcium phosphate, magnesium oxide, potassium phosphate, potassium citrate, vitamin E acetate, ascorbic acid, ferrous fumarate, beta-carotene, boron proteinate, biotin, niacinamide, zinc oxide, manganese gluconate, vitamin A palmitate, calcium pantothenate, molybdenum amino acid chelate, copper gluconate, folic acid, Vitamin D3, copper sulfate, pyridoxine hydrochloride, thiamine mononitrate, riboflavin, chromium polynicotinateº, selenium amino acid chelate, potassium iodide, cyanocobalamin), soy lecithin (as an emulsifier), Citrimax (garcinia cambogia), salt, natural flavoring.
Hướng dẫn sử dụng:
- Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: pha 2 muỗng với 300ml nước nguội hoặc sữa tươi, uống 2 - 3 lần/ngày. Giúp hỗ trợ chuyển hoá tối đa, nên uống 1 lần trước khi đi ngủ.
- Người chơi thể thao: pha 4 muỗng với 500ml nước nguội hoặc sữa tươi, uống 4 lần/ngày: giữa buổi sáng, trước khi tập 1-1,5 giờ, ngay sau khi tập và trước khi đi ngủ. Tuỳ vào mức độ hoạt động của bạn để điều chỉnh liều lượng cho phù hợp.
|